I. GIỚI THIỆU
1. KHÁI LƯỢC
|
PHÂN LOẠI |
NỘI DUNG |
|
Tên tiếng Anh |
Chodang University |
|
Tên Hàn quốc |
초당대학교 |
|
Năm thành lập |
1994 |
|
Loại hình đào tạo |
Tư thục |
|
Số lượng học sinh |
4,400 người |
|
Số lượng giáo viên |
390 người |
|
Phí đăng kí |
Phí học tiếng: 3,600,000 won (1 năm/1 học kỳ) Chuyên ngành: 80,000 won Thạc sĩ: 113,000 won |
|
Phí kí túc xá |
|
|
Địa chỉ |
380 Muan-ro, Muan-eup, Muan-gun, Jeollanam-do, Hàn Quốc |
|
Website |
http://www.chodang.ac.kr/en/ |
2. ƯU ĐIỂM
- Trường nhận được giải thưởng lớn The Korea True Education lĩnh vực phát triển giáo dục địa phương.
- Bộ giáo dục Hàn Quốc đánh giá cao Chodang là trường đại học xuất sắc trong cải cách giáo dục.
- Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi ra trường đứng số 1 Hàn Quốc.
- Trường đã thành lập Viện giáo dục Hàng không tại khu tập lái sân bay Muan với các trang thiết bị và chương trình giáo dục hiện đại nhất thế giới.
- Niềm tự hào của Chodang là thành lập trung tâm giáo dục Hàng không Condor.
3. HỌC BỔNG VÀ ƯU ĐÃI
a. Học bổng
|
Phân loại |
Học bổng |
Đối tượng |
Số tiền |
|
Học bổng phúc lợi |
Học bổng lao động |
Sinh viên |
Tùy thuộc từng năm |
|
Học bổng Chodang |
|||
|
Học bổng gia đình: Trên 2 thành viên một gia đình học tại Chodang |
10% học phí |
||
|
Học bổng chuyên ngành |
Học bổng chuyên ngành giáo dục thể chất |
Sinh viên đang theo học tại trường |
Tùy thuộc từng năm |
|
Học bổng đào tạo công chức năng cao |
|||
|
Học bổng ủy thác quân sự |
|||
|
Học bổng đóng góp |
|||
|
Học bổng sinh viên tài năng Chodang |
50,000 – 600,000 won mỗi kỳ |
||
|
Học bổng quốc tế |
Học bổng trao đổi sinh viên |
Sinh viên đang theo học tại trường |
Tùy thuộc từng năm |
|
Học bổng du học |
|||
|
Học bổng đào tạo quốc tế |
|||
|
Học bổng đào tạo dịch vụ quốc tế |
|||
|
Học bổng cho sinh viên năm nhất |
Đạt bậc S kỳ thi CSAT |
Sinh viên đang học năm nhất tại trường |
100% học phí cho 4 năm học |
|
Đạt bậc A kỳ thi CSAT |
100% học phí cho 4 năm học |
||
|
Đạt bậc B kỳ thi CSAT |
100% học phí cho 4 năm học |
||
|
Học bổng lãnh đạo Chodang |
100% học phí cho 1 năm và hỗ trợ đào tạo ngoại ngữ (4 tuần) |
||
|
Học bổng thành tích (cho sinh viên từ kỳ 2) |
Thành tích đạt bậc S |
Sinh viên (đối với năm 1 tính từ học kỳ 2) |
100% học phí |
|
Thành tích đạt bậc A |
50% học phí |
||
|
Thành tích đạt bậc B |
20% học phí |
||
|
Thành tích đạt bậc C |
10% học phí |
||
|
Thạc sĩ |
|
|
|
|
GKS |
|
|
|
b. Ưu đãi
- Giới thiệu việc làm thêm trong học kỳ.
- Bảo dảm visa E7 100% sau tốt nghiệp.
- Bảo đảm kiếm được 2,000,000 vào kỳ nghỉ hoặc học kỳ cuối cùng thông qua thực tập.
4. CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC
-
- Nhập học hệ tiếng Hàn
- Nhập học hệ đại học
- Nhập học hệ sau đại học
5. NGÀNH HỌC ĐỀ XUẤT
- Khoa tiếng Hàn
- Hàng không
- Kinh doanh
- Quốc tế học
- Ẩm thực khách sạn
- Làm bánh, Làm đẹp
II. Chương trình du học
1. Chương trình học tiếng
a. Điều kiện tuyển sinh
-
- Tốt nghiệp THPT không quá 2 năm
- GPA từ 6.7
- Số buổi vắng không quá 5 buổi
- Không phân biệt vùng miền
- Invoice: 5,750,000 won(1 năm)
b. Lịch xét tuyển theo học kỳ
|
Phân loại |
Mùa xuân |
Mùa hạ |
Mùa thu |
Mùa đông |
|
Nộp hồ sơ |
Từ tháng 1 |
Từ tháng 4 (đang tuyển sinh) |
Từ tháng 7 |
Từ tháng 10 |
|
Phỏng vấn |
|
|
|
|
|
Kết quả đậu |
|
|
|
|
|
Nộp tiền |
|
|
|
|
|
Ngày nhập cảnh |
|
|
|
|
|
Ngày khai giảng |
|
|
|
|
2. Chương trình chuyên ngành

a. Điều kiện tuyển sinh
- Tốt nghiệp THPT không quá 3 năm
- GPA 6.5 trở lên
- Đạt tối thiểu TOPIK 3
- Sinh viên đăng ký ngành Nghệ thuật và Giáo dục thể chất cần đạt tối thiểu TOPIK 2
- Hoặc hoàn thành bài kiểm tra cấp độ 3 của trung tâm tiếng Hàn
- Sinh viên học hệ tiếng Anh cần có TOELF 530/ iBT 71
b. Lịch xét tuyển theo học kỳ
|
Phân loại |
Học kỳ mùa xuân |
Học kỳ mùa thu |
|
Nộp hồ sơ |
|
|
|
Phỏng vấn |
|
|
|
Kết quả đậu |
|
|
|
Nộp tiền |
|
|
|
Ngày nhập cảnh |
|
|
|
Ngày khai giảng |
|
|
c. Học bổng và ưu đãi cho du học sinh
1) Học bổng
- Học bổng chuyên ngành gồm các học bổng như sau: Học bổng chuyên ngành giáo dục thể chất, học bổng đào tạo công chức năng cao, học bổng ủy thác quân sự, học bổng đóng góp, học bổng sinh viên tài năng Chodang. Giá trị học bổng sẽ tùy thuộc vào từng năm.
2) Ưu đãi
d. Khoa tuyển sinh
Campus 00
|
Đại học |
Chuyên ngành |
Học phí |
Ghi chú |
|
Hàng không |
|
7,540,000 won |
|
|
Y tế và Sức khỏe |
|
6,664,000 won |
|
|
Hành chính công |
|
5,618,000 won |
|
|
Khoa học tự nhiên và Kỹ thuật |
|
6,664,000 won |
|
|
Nghệ thuật và Thể chất |
|
5,618,000 won |
|
|
Nhân văn và khoa học xã hội |
|
5,618,000 won |
|
3. Chương trình thạc sĩ
a. Điều kiện tuyển sinh
- Có bằng cử nhân
- Đạt TOPIK 3 trở lên
d. Khoa tuyển sinh
- Campus 00
|
Đại học |
Chuyên ngành |
Học phí |
Ghi chú |
|
|
|
4,000,000 won |
|

III. Trang thiết bị trường học
▢ Kí túc xá
• Campus 00
|
Phân loại |
Tên kí túc xá |
Số người sử dụng |
Phí kí túc xá |
|
Nữ |
Woouigwan |
|
|
|
Nữ |
Dongbaekgwan |
|
|
|
Nam |
Hanmagwan |
|
|
|
Nam |
Euhanggwan |
|
|
- Các khu ký túc xá Đại học Chodang được xây dựng hiện đại và trang bị đầy đủ phục vụ cuộc sống học tập và giải trí của sinh viên.
- Khu ký túc xá gồm 2 tòa cho nữ sinh, 2 tòa cho nam sinh và 1 tòa chức năng.
- Khu chức năng Mammamia & Masil Sporex bao gồm nhà ăn, cà phê, trung tâm thể thao trong nhà, phòng chiếu phim miễn phí, phòng máy tính miễn phí

Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của World Vision nhé!
_____________________________________________________________
⃝ Giải đáp thắc mắc
“Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ DU HỌC HÀN QUỐC WORLD VISION, Chúng tôi sẽ giải thích một cách thân thiện về giáo dục tiếng Hàn và du học Hàn Quốc.”
• TƯ VẤN DU HỌC: 0785 284 468
• ĐỊA CHỈ: D21, Số 8&9, đường số 9, KDC Long Thịnh, P. Phú Thứ, Q. Cái Răng, TP. Cần Thơ
• THỜI GIAN LÀM VIỆC: ngày thường 7:30 ~ 17:00
(* Trung tâm nghỉ chiều thứ bảy và chủ nhật, giờ ăn trưa(11:30 ~ 13:00))






