Đại học Kyungil là một trong những ngôi trường tư thục hàng đầu tại Gyeongsang. Đây là ngôi trường đi đầu trong lĩnh vực đào tạo công nghệ chế tạo máy, công nghệ ô tô, phần mềm, quay video,… Kyungil University (KIU) sẽ là môi trường học tập lý tưởng dành cho các bạn du học sinh Quốc tế.
I. GIỚI THIỆU
1. KHÁI LƯỢC
|
PHÂN LOẠI |
NỘI DUNG |
|
Tên tiếng Anh |
Kyungil University |
|
Tên Hàn quốc |
경일대학교 |
|
Năm thành lập |
1963 |
|
Loại hình đào tạo |
Tư thục |
|
Số lượng học sinh |
7,186 người |
|
Số lượng giáo viên |
418 người |
|
Phí đăng kí |
|
|
Phí kí túc xá |
750.000 won/6 tháng (không bao gồm phí ăn) |
|
Địa chỉ |
|
|
Website |
https://www.kiu.ac.kr |
2. ƯU ĐIỂM
- TOP 5 trường Đại học hàng đầu khu vực Gyeongsang, TOP 100 trường Đại học tốt nhất Hàn Quốc.
- Thành phố công nghiệp phát triển và năng động ở khu vực Daegu.
- Chương trình đào tạo và cơ sở vật chất hiện đại.
- Khuôn viên phân thành nhiều khu thuận tiện cho việc học tập, sinh hoạt.
- Kyungil đứng thứ 1 toàn quốc về tỉ lệ học sinh xin được việc làm sau tốt nghiệp.
- Đứng thứ 11 trên toàn quốc tại đánh giá tỉ lệ xin việc và khởi nghiệp.
- Hỗ trợ kinh phí khởi nghiệp cho các học sinh, thuộc vị trí số 1 toàn quốc (năm 2018)
- Là một trong 5 đơn vị kinh doanh thuộc dự án chuyên môn hóa của trường Đại học (năm 2014)

3. HỌC BỔNG VÀ ƯU ĐÃI
a. Học bổng
|
Phân loại |
Học bổng |
Đối tượng |
Số tiền |
|
Sinh viên năm 1 và sinh viên chuyển tiếp |
Học bổng dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc |
TOPIK 3 TOPIK 4 TOPIK 5-6 |
Miễn 55% học phí Miễn 70% học phí Miễn 100% học phí |
|
Học bổng sinh hoạt phí |
Đạt TIPIK cấp 3 trở lên (TOPIK 2 với khối năng khiếu nghệ thuật thể thao) hoặc KIU TOPIK của trường |
Miễn 50% phí kí túc xá 2 học kỳ (Không bao gồm phí ăn, học sinh bắt buộc phải ở kí túc xá 2 học kỳ ba gồm cả kỳ nghỉ) |
|
|
Sinh viên đang theo học tại trường |
Học bổng dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc |
Điểm TB kỳ trước 2.5~3.49 |
Miễn 50% học phí |
|
TB kỳ trước 3.5~4.5 |
Miễn 40% học phí |
||
|
Đạt TOPIK3 và điểm TB kỳ trước 3.5~4.5 |
Miễn 60% học phí |
||
|
Đạt TOPIK 4 trở lên, điểm TB kỳ trước 3.5~3.99 |
Miễn 70% học phí |
||
|
TOPIK 4 trở lên, điểm TB kỳ trước 4.0~4.5 |
Miễn 100% học phí |
||
|
Học bổng TOPIK cho sinh viên nước ngoài |
TOPIK 5 TOPIK 6 |
1,500,000 won 1,000,000 won |
|
|
Học bổng ký túc xá |
Điểm TB kỳ trước 3.0~3.99 Điểm TB kỳ trước 4.0~4.5 |
Hỗ trợ 40% phí quản lý ký túc xá Hỗ trợ 60% phí quản lý ký túc xá |
|
|
Học bổng KIUMI-G |
Thành tích tiếng Hàn xuất sắc, tích cực tham gia các hoạt động quảng bá cho trường |
Học bổng cố định |
|
|
Học bổng trải nghiệm văn hóa |
|
Hỗ trợ toàn bộ chi phí 3 ngày 2 đêm kì nghỉ hè (tham quan đảo Jeju), kì nghỉ đông (trượt tuyết Kangwondo) |
b. Ưu đãi
- Sinh viên Việt Nam được miễn 40% phí nhập học.
- Nếu tham gia trợ giảng sẽ được hỗ trợ 300,000 won.
4. CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC
- Chương trình học tiếng
- Chương trình chuyên ngành
- Chương trình thạc sĩ
5. NGÀNH HỌC ĐỀ XUẤT
- Quay video
- Thiết kế
- Điện tử
- Truyện tranh
- Làm đẹp
- Kinh Doanh
II. Chương trình du học
1. Chương trình học tiếng
a. Điều kiện tuyển sinh
- Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT.
- Điểm GPA 3 năm THPT > 7.5.
- Nghỉ học không phép không quá 9 buổi trong học bạ THPT, không tính các trường hợp bị bệnh hoặc tai nạn.
- Học viên chưa từng bị từ chối VISA tại Đại Sứ Quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc.
- Người khỏe mạnh, đáp ứng yêu cầu sức khỏe và đủ tư cách du học Hàn quốc và được cấp Visa (gửi tiền tiết kiệm ngân hàng $10,000).
b. Lịch xét tuyển theo học kỳ
Liên hệ World Vision để biết chi tiết lịch xét tuyển nhé
2. Chương trình chuyên ngành
a. Điều kiện tuyển sinh
- Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT.
- Điểm GPA 3 năm THPT > 7.5.
- Nghỉ học không phép không quá 9 buổi trong học bạ THPT, không tính các trường hợp bị bệnh hoặc tai nạn.
- Học viên chưa từng bị từ chối VISA tại Đại Sứ Quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc.
- Người khỏe mạnh, đáp ứng yêu cầu sức khỏe và đủ tư cách du học Hàn quốc và được cấp Visa (gửi tiền tiết kiệm ngân hàng $10,000).
- Phải có trình độ tiếng Hàn tương đương TOPIK 4 trở lên.
b. Lịch xét tuyển theo học kỳ
Liên hệ World Vision để biết chi tiết lịch xét tuyển nhé
c. Học bổng và ưu đãi cho du học sinh
1) Học bổng
|
Phân loại |
Điều kiện |
Quyền lợi |
|
Học bổng dành cho học kỳ đầu tiên |
Miễn 100% học phí |
|
|
TOPIK 5 hoặc IELTS 8.0 trở lên |
Miễn 70% học phí |
|
|
TOPIK 4 hoặc IELTS 7.0 trở lên |
Miễn 50% học phí |
|
|
TOPIK 3 hoặc IELTS 6.0 trở lên |
Miễn 30% học phí |
|
|
Học bổng dành cho các học kỳ tiếp theo |
GPA 4.3 ~ 4.5 |
Miễn 100% học phí |
|
GPA 4.0 ~ 4.29 |
Miễn 80% học phí |
|
|
GPA 3.7 ~ 3.99 |
Miễn 50% học phí |
|
|
GPA 3.0 ~ 3.69 |
Miễn 40% học phí |
|
|
Miễn phí nhập học |
Sinh viên đăng ký 4 học kỳ trở lên trong chương trình khóa tiếng tại trường Kyonggi hoặc thông qua các đối tác có ký kết giảm phí nhập học với trường |
Miễn 100% phí nhập học |
2) Ưu đãi
Sinh viên Việt Nam được miễn 40% tiền đăng ký khi nhập học vào trường.
d. Khoa tuyển sinh
- SUWON CAMPUS
|
Đại học |
Chuyên ngành |
Học phí |
Ghi chú |
|
Khoa học xã hội & Nhân văn |
|
3,222,000 won |
|
|
Kỹ thuật sáng tạo |
|
4,163,000 won |
|
|
Khoa học sức khỏe |
|
3,325,000 won |
|
|
Nghệ thuật |
|
4,163,000 won (Thể thao 3,811,000 won) |
|
|
Quản trị phần mềm |
|
4,163,000 won |
|
- SEOUL CAMPUS
|
Đại học |
Chuyên ngành |
Học phí |
Ghi chú |
|
Du lịch – Văn hóa |
|
4,163,000 won |
|
|
3,232,000 won |
|
3. Chương trình thạc sĩ

a. Điều kiện tuyển sinh
- Đạt tối thiểu TOPIK 3
- Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 3
b. Lịch xét tuyển theo học kỳ
Liên hệ World Vision để biết chi tiết lịch xét tuyển nhé
c. Học bổng và ưu đãi cho du học sinh
1) Học bổng
- Sinh viên nhận học bổng 30% học phí khi đạt TOPIK cấp 3 trở lên, học bổng 50% khi đạt TOPIK cấp 4 trở lên và học bổng 60% khi đạt cấp 5 và 6 trở lên.
- Đạt TOPIK cấp 5 trở lên sẽ nhận tthêm học bổng TOPIK: với TOPIK cấp 5 là 1.000.000 KRW; TOPIK cấp 6 là 1.500.000 KRW.
2) Ưu đãi
- Nếu tham gia trợ giảng sẽ được hỗ trợ 300,000 won.
d. Khoa tuyển sinh
• CAMPUS 00
|
Đại học |
Chuyên ngành |
Học phí |
Ghi chú |
|
Khoa học xã hội |
|
000,000,000krw (1 Học kỳ) |
|
|
Kỹ thuật |
|
|
|
|
Khoa học sức khỏe và phúc lợi |
|
|
|
|
Nghệ thuật |
|
|
|
III. Trang thiết bị trường học
▢ Kí túc xá
- Campus 50, Gamasil-gil, Hayangup, Gyeongsan, Gyeongbuk 712-701 Korea
|
Phân loại |
Tên kí túc xá |
Số người sử dụng |
Phí kí túc xá |
|
Nam |
IIchung-gwan |
4 người/phòng |
750,000 won/6 tháng |
|
Nam |
Woongbi-gwan |
4 người/phòng |
750,000 won/6 tháng |
|
Nữ |
Jisung-gwan |
4 người/phòng |
750,000 won/6 tháng |
|
Nam/Nữ |
Mokryun-gwan |
3 người/phòng |
750,000 won/6 tháng |
⃝ Giải đáp thắc mắc
“Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ DU HỌC HÀN QUỐC WORLD VISION, Chúng tôi sẽ giải thích một cách thân thiện về giáo dục tiếng Hàn và du học Hàn Quốc.”
• TƯ VẤN DU HỌC: 0785 284 468
• ĐỊA CHỈ: Số 8&9, Đường số 21, Thạnh Lợi, phường Phú Thứ, Cái Răng, TP.Cần Thơ
• THỜI GIAN LÀM VIỆC: ngày thường 7:30 ~ 17:00
(* Trung tâm nghỉ thứ bảy và chủ nhật, giờ ăn trưa(11:30 ~ 13:00))






